Đến nội dung chính

舉行了

Âm Hán Việt: cử hành liễu

舉行了 nghĩa là cử hành.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • cử hành

Chiết tự 舉行了: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 舉cử — cử
  • 行hành — đi, được
  • 了liễu

Câu hỏi thường gặp

舉行了 nghĩa là gì?

舉行了 dịch sang tiếng Việt là cử hành.

Âm Hán Việt của 舉行了 đọc thế nào?

舉行了 đọc theo âm Hán Việt là cử hành liễu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 舉行了

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 舉 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.