Đến nội dung chính

舉例來說

Âm Hán Việt: cử lệ lai thuyết

舉例來說 nghĩa là chẳng hạn như.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • chẳng hạn như

Chiết tự 舉例來說: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 舉cử — cử
  • 例lệ — lệ, thói quen, ví dụ
  • 來lai — đến
  • 說thuyết — nói

Câu hỏi thường gặp

舉例來說 nghĩa là gì?

舉例來說 dịch sang tiếng Việt là chẳng hạn như.

Âm Hán Việt của 舉例來說 đọc thế nào?

舉例來說 đọc theo âm Hán Việt là cử lệ lai thuyết. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 舉例來說

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 舉 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.