Đến nội dung chính

舆论的导向

Âm Hán Việt: dư luận đích đạo hướng

舆论的导向 nghĩa là đường hướng của dư luận.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • đường hướng của dư luận

Chiết tự 舆论的导向: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 舆dư — dư
  • 论luận — luận, nói, bàn về
  • 的đích
  • 导đạo — đạo
  • 向hướng — hướng, hướng về phía

Câu hỏi thường gặp

舆论的导向 nghĩa là gì?

舆论的导向 dịch sang tiếng Việt là đường hướng của dư luận.

Âm Hán Việt của 舆论的导向 đọc thế nào?

舆论的导向 đọc theo âm Hán Việt là dư luận đích đạo hướng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 舆论的导向

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 舆 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.