Đến nội dung chính

舆论影响

Âm Hán Việt: dư luận ảnh hưởng

舆论影响 nghĩa là ảnh hưởng dư luận.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • ảnh hưởng dư luận

Chiết tự 舆论影响: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 舆dư — dư
  • 论luận — luận, nói, bàn về
  • 影ảnh — ảnh
  • 响hưởng — vang, tiếng nổ, hưởng

Câu hỏi thường gặp

舆论影响 nghĩa là gì?

舆论影响 dịch sang tiếng Việt là ảnh hưởng dư luận.

Âm Hán Việt của 舆论影响 đọc thế nào?

舆论影响 đọc theo âm Hán Việt là dư luận ảnh hưởng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 舆论影响

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 舆 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.