Đến nội dung chính

臭烘烘

Âm Hán Việt: xú hồng hồng

臭烘烘 nghĩa là thối hoắc, thối ình, thối tha, hôi hám.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thối hoắc
  • thối ình
  • thối tha
  • hôi hám

Chiết tự 臭烘烘: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 臭xú — thối
  • 烘hồng — hồng
  • 烘hồng — hồng

Câu hỏi thường gặp

臭烘烘 nghĩa là gì?

臭烘烘 dịch sang tiếng Việt là thối hoắc, thối ình, thối tha, hôi hám. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 臭烘烘 đọc thế nào?

臭烘烘 đọc theo âm Hán Việt là xú hồng hồng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 臭烘烘

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 臭 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.