Đến nội dung chính

臭不可闻

Âm Hán Việt: xú bất khả văn

臭不可闻 nghĩa là thối không ngửi được, hôi, thối, thúi không thể ngửi nổi.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thối không ngửi được
  • hôi
  • thối
  • thúi không thể ngửi nổi

Chiết tự 臭不可闻: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 臭xú — thối
  • 不bất — không, không phải, bất
  • 可khả — có thể, nhưng, khả
  • 闻văn — nghe thấy, văn

Câu hỏi thường gặp

臭不可闻 nghĩa là gì?

臭不可闻 dịch sang tiếng Việt là thối không ngửi được, hôi, thối, thúi không thể ngửi nổi. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 臭不可闻 đọc thế nào?

臭不可闻 đọc theo âm Hán Việt là xú bất khả văn. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 臭不可闻

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 臭 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.