Đến nội dung chính

膀臂

Âm Hán Việt: bàng tí

膀臂 nghĩa là trợ thủ đắc lực, trợ lý đắc lực, cánh tay, tay.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • trợ thủ đắc lực
  • trợ lý đắc lực
  • cánh tay
  • tay

Chiết tự 膀臂: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 膀bàng — bàng, vai
  • 臂tí — cánh tay

Câu hỏi thường gặp

膀臂 nghĩa là gì?

膀臂 dịch sang tiếng Việt là trợ thủ đắc lực, trợ lý đắc lực, cánh tay, tay. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 膀臂 đọc thế nào?

膀臂 đọc theo âm Hán Việt là bàng tí. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 膀臂

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 膀 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.