Đến nội dung chính

膀胱炎

Âm Hán Việt: bàng quang viêm

膀胱炎 nghĩa là viêm bàng quang.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • viêm bàng quang

Chiết tự 膀胱炎: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 膀bàng — bàng, vai
  • 胱quang — quang
  • 炎viêm — viêm

Câu hỏi thường gặp

膀胱炎 nghĩa là gì?

膀胱炎 dịch sang tiếng Việt là viêm bàng quang.

Âm Hán Việt của 膀胱炎 đọc thế nào?

膀胱炎 đọc theo âm Hán Việt là bàng quang viêm. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 膀胱炎

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 膀 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.