Đến nội dung chính

腕的血管

Âm Hán Việt: oản đích huyết quản

腕的血管 nghĩa là mạch máu cổ tay.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • mạch máu cổ tay

Chiết tự 腕的血管: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 腕oản — cổ tay
  • 的đích
  • 血huyết — huyết
  • 管quản — quản

Câu hỏi thường gặp

腕的血管 nghĩa là gì?

腕的血管 dịch sang tiếng Việt là mạch máu cổ tay.

Âm Hán Việt của 腕的血管 đọc thế nào?

腕的血管 đọc theo âm Hán Việt là oản đích huyết quản. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 腕的血管

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 腕 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.