Đến nội dung chính

腕式电脑

Âm Hán Việt: oản thức điện não

腕式电脑 nghĩa là oản thức điện não.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • oản thức điện não

Chiết tự 腕式电脑: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 腕oản — cổ tay
  • 式thức — thức
  • 电điện — điện
  • 脑não — não

Câu hỏi thường gặp

腕式电脑 nghĩa là gì?

腕式电脑 dịch sang tiếng Việt là oản thức điện não.

Âm Hán Việt của 腕式电脑 đọc thế nào?

腕式电脑 đọc theo âm Hán Việt là oản thức điện não. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 腕式电脑

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 腕 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.