Đến nội dung chính

腊月山庄

Âm Hán Việt: tịch nguyệt sơn trang

腊月山庄 nghĩa là Tịch Nguyệt sơn trang.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • Tịch Nguyệt sơn trang

Chiết tự 腊月山庄: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 腊tịch — tịch
  • 月nguyệt — nguyệt, tháng, trăng
  • 山sơn — núi, sơn
  • 庄trang — trang

Câu hỏi thường gặp

腊月山庄 nghĩa là gì?

腊月山庄 dịch sang tiếng Việt là Tịch Nguyệt sơn trang.

Âm Hán Việt của 腊月山庄 đọc thế nào?

腊月山庄 đọc theo âm Hán Việt là tịch nguyệt sơn trang. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 腊月山庄

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 腊 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.