Đến nội dung chính

腊月初三

Âm Hán Việt: tịch nguyệt sơ tam

腊月初三 nghĩa là ba ngày đầu tháng chạp.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • ba ngày đầu tháng chạp

Chiết tự 腊月初三: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 腊tịch — tịch
  • 月nguyệt — nguyệt, tháng, trăng
  • 初sơ — sơ, ban đầu
  • 三tam — ba, tam

Câu hỏi thường gặp

腊月初三 nghĩa là gì?

腊月初三 dịch sang tiếng Việt là ba ngày đầu tháng chạp.

Âm Hán Việt của 腊月初三 đọc thế nào?

腊月初三 đọc theo âm Hán Việt là tịch nguyệt sơ tam. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 腊月初三

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 腊 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.