Đến nội dung chính

脾气可真倔

Âm Hán Việt: tỳ khí khả chân quật

脾气可真倔 nghĩa là tính khí thật là bướng bỉnh.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tính khí thật là bướng bỉnh

Chiết tự 脾气可真倔: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 脾tỳ — tỳ, lách tách
  • 气khí — khí
  • 可khả — có thể, nhưng, khả
  • 真chân — thực, thật, chân
  • 倔quật — bướng bỉnh, ngang ngược

Câu hỏi thường gặp

脾气可真倔 nghĩa là gì?

脾气可真倔 dịch sang tiếng Việt là tính khí thật là bướng bỉnh.

Âm Hán Việt của 脾气可真倔 đọc thế nào?

脾气可真倔 đọc theo âm Hán Việt là tỳ khí khả chân quật. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 脾气可真倔

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 脾 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.