Đến nội dung chính

脾性

Âm Hán Việt: tỳ tính

脾性 nghĩa là tính nết, tính cách, tính khí, tính tình.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tính nết
  • tính cách
  • tính khí
  • tính tình

Chiết tự 脾性: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 脾tỳ — tỳ, lách tách
  • 性tính — tính, tính chất

Câu hỏi thường gặp

脾性 nghĩa là gì?

脾性 dịch sang tiếng Việt là tính nết, tính cách, tính khí, tính tình. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 脾性 đọc thế nào?

脾性 đọc theo âm Hán Việt là tỳ tính. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 脾性

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 脾 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.