Đến nội dung chính

脯氨酸氢

Âm Hán Việt: bô an toan khinh

脯氨酸氢 nghĩa là Proline hydrogen.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • Proline hydrogen

Chiết tự 脯氨酸氢: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 脯bô — mứt, thịt
  • 氨an — an
  • 酸toan — chua, đau xót, chua xót
  • 氢khinh — hy-đrô

Câu hỏi thường gặp

脯氨酸氢 nghĩa là gì?

脯氨酸氢 dịch sang tiếng Việt là Proline hydrogen.

Âm Hán Việt của 脯氨酸氢 đọc thế nào?

脯氨酸氢 đọc theo âm Hán Việt là bô an toan khinh. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 脯氨酸氢

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 脯 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.