Đến nội dung chính

脯子

Âm Hán Việt: bô tử

脯子 nghĩa là thịt ức, ức.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thịt ức
  • ức

Chiết tự 脯子: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 脯bô — mứt, thịt
  • 子tử — con

Câu hỏi thường gặp

脯子 nghĩa là gì?

脯子 dịch sang tiếng Việt là thịt ức, ức. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 脯子 đọc thế nào?

脯子 đọc theo âm Hán Việt là bô tử. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 脯子

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 脯 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.