Đến nội dung chính

脉络分明

Âm Hán Việt: mạch lạc phân minh

脉络分明 nghĩa là rõ ràng mạch lạc.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • rõ ràng mạch lạc

Chiết tự 脉络分明: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 脉mạch — mạch
  • 络lạc — lạc
  • 分phân — phân
  • 明minh — Minh

Câu hỏi thường gặp

脉络分明 nghĩa là gì?

脉络分明 dịch sang tiếng Việt là rõ ràng mạch lạc.

Âm Hán Việt của 脉络分明 đọc thế nào?

脉络分明 đọc theo âm Hán Việt là mạch lạc phân minh. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 脉络分明

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 脉 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.