Đến nội dung chính

脉动电流

Âm Hán Việt: mạch động điện lưu

脉动电流 nghĩa là dòng điện mạch động.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • dòng điện mạch động

Chiết tự 脉动电流: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 脉mạch — mạch
  • 动động — di chuyển, động
  • 电điện — điện
  • 流lưu — chảy, lưu

Câu hỏi thường gặp

脉动电流 nghĩa là gì?

脉动电流 dịch sang tiếng Việt là dòng điện mạch động.

Âm Hán Việt của 脉动电流 đọc thế nào?

脉动电流 đọc theo âm Hán Việt là mạch động điện lưu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 脉动电流

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 脉 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.