Đến nội dung chính

脆生生的

Âm Hán Việt: thúy sinh sinh đích

脆生生的 nghĩa là thúy sanh sanh.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thúy sanh sanh

Chiết tự 脆生生的: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 脆thúy — giòn, thúy
  • 生sinh — sinh
  • 生sinh — sinh
  • 的đích

Câu hỏi thường gặp

脆生生的 nghĩa là gì?

脆生生的 dịch sang tiếng Việt là thúy sanh sanh.

Âm Hán Việt của 脆生生的 đọc thế nào?

脆生生的 đọc theo âm Hán Việt là thúy sinh sinh đích. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 脆生生的

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 脆 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.