Đến nội dung chính

脆弱的颈骨

Âm Hán Việt: thúy nhược đích cảnh cốt

脆弱的颈骨 nghĩa là xương cổ yếu ớt.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • xương cổ yếu ớt

Chiết tự 脆弱的颈骨: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 脆thúy — giòn, thúy
  • 弱nhược — yếu, nhược
  • 的đích
  • 颈cảnh — cái cổ, cảnh, gáy
  • 骨cốt — cốt

Câu hỏi thường gặp

脆弱的颈骨 nghĩa là gì?

脆弱的颈骨 dịch sang tiếng Việt là xương cổ yếu ớt.

Âm Hán Việt của 脆弱的颈骨 đọc thế nào?

脆弱的颈骨 đọc theo âm Hán Việt là thúy nhược đích cảnh cốt. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 脆弱的颈骨

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 脆 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.