胜者王败者寇
Âm Hán Việt: thắng giả vương bại giả khấu
胜者王败者寇 nghĩa là người thắng làm vua người thua làm giặc.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- người thắng làm vua người thua làm giặc
Chiết tự 胜者王败者寇: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
胜者王败者寇 nghĩa là gì?
胜者王败者寇 dịch sang tiếng Việt là người thắng làm vua người thua làm giặc.
Âm Hán Việt của 胜者王败者寇 đọc thế nào?
胜者王败者寇 đọc theo âm Hán Việt là thắng giả vương bại giả khấu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 胜者王败者寇
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 胜 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.