胜地
Âm Hán Việt: thắng địa
胜地 nghĩa là thắng địa, thắng cảnh, cảnh đẹp.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- thắng địa
- thắng cảnh
- cảnh đẹp
Chiết tự 胜地: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
胜地 nghĩa là gì?
胜地 dịch sang tiếng Việt là thắng địa, thắng cảnh, cảnh đẹp. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 胜地 đọc thế nào?
胜地 đọc theo âm Hán Việt là thắng địa. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 胜地
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 胜 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
- 胜券在握nắm chắc thắng lợi trong tay
- 胜算phần thắng
- 胜任đảm nhiệm
- 胜者王败者寇người thắng làm vua người thua làm giặc
- 胜券nắm chắc thắng lợi
- 胜迹di tích nổi tiếng
- 胜利thắng lợi
- 胜率大一些phần thắng lớn hơn một chút
- 胜利者的奖品phần thưởng của người thắng
- 胜造七级浮屠còn hơn xây bảy cấp phù đồ
- 胜利还是失败thắng lợi hay là thất bại
- 胜利者的天下thiên hạ của người thắng
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.