Đến nội dung chính

胎里素

Âm Hán Việt: thai lý tố

胎里素 nghĩa là người ăn chay từ khi mới đẻ, người ăn chay từ lúc mới lọt lòng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • người ăn chay từ khi mới đẻ
  • người ăn chay từ lúc mới lọt lòng

Chiết tự 胎里素: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 胎thai — thai
  • 里lý — dặm, ở bên trong, trong
  • 素tố — tố, làm

Câu hỏi thường gặp

胎里素 nghĩa là gì?

胎里素 dịch sang tiếng Việt là người ăn chay từ khi mới đẻ, người ăn chay từ lúc mới lọt lòng. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 胎里素 đọc thế nào?

胎里素 đọc theo âm Hán Việt là thai lý tố. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 胎里素

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 胎 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.