Đến nội dung chính

胎动

Âm Hán Việt: thai động

胎动 nghĩa là thai động, thai đạp, máy thai.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thai động
  • thai đạp
  • máy thai

Chiết tự 胎动: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 胎thai — thai
  • 动động — di chuyển, động

Câu hỏi thường gặp

胎动 nghĩa là gì?

胎动 dịch sang tiếng Việt là thai động, thai đạp, máy thai. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 胎动 đọc thế nào?

胎动 đọc theo âm Hán Việt là thai động. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 胎动

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 胎 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.