Đến nội dung chính

背黑锅

Âm Hán Việt: bối hắc oa

背黑锅 nghĩa là chịu tiếng xấu thay cho người khác, quýt làm cam chịu, mang tiếng oan, chịu oan ức.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • chịu tiếng xấu thay cho người khác
  • quýt làm cam chịu
  • mang tiếng oan
  • chịu oan ức

Chiết tự 背黑锅: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 背bối — lưng, vác, cõng
  • 黑hắc — hắc, màu đen
  • 锅oa — nồi, oa, cái nồi

Câu hỏi thường gặp

背黑锅 nghĩa là gì?

背黑锅 dịch sang tiếng Việt là chịu tiếng xấu thay cho người khác, quýt làm cam chịu, mang tiếng oan, chịu oan ức. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 背黑锅 đọc thế nào?

背黑锅 đọc theo âm Hán Việt là bối hắc oa. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 背黑锅

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 背 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.