Đến nội dung chính

背本就末

Âm Hán Việt: bối bản tựu mạt

背本就末 nghĩa là bỏ gốc lấy ngọn, xa rời căn bản,tìm kiếm cái vụn vặt, thấy cây mà không thấy rừng, lạc đề.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • bỏ gốc lấy ngọn
  • xa rời căn bản,tìm kiếm cái vụn vặt
  • thấy cây mà không thấy rừng
  • lạc đề

Chiết tự 背本就末: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 背bối — lưng, vác, cõng
  • 本bản — bản, vốn, bổn
  • 就tựu — liền, thì, tựu
  • 末mạt — mạt, mọn, không

Câu hỏi thường gặp

背本就末 nghĩa là gì?

背本就末 dịch sang tiếng Việt là bỏ gốc lấy ngọn, xa rời căn bản,tìm kiếm cái vụn vặt, thấy cây mà không thấy rừng, lạc đề. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 背本就末 đọc thế nào?

背本就末 đọc theo âm Hán Việt là bối bản tựu mạt. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 背本就末

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 背 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.