Đến nội dung chính

肾足少阳

Âm Hán Việt: thận túc thiểu dương

肾足少阳 nghĩa là thận túc thiếu dương.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thận túc thiếu dương

Chiết tự 肾足少阳: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 肾thận — thận
  • 足túc — chân
  • 少thiểu — ít
  • 阳dương — mặt trời

Câu hỏi thường gặp

肾足少阳 nghĩa là gì?

肾足少阳 dịch sang tiếng Việt là thận túc thiếu dương.

Âm Hán Việt của 肾足少阳 đọc thế nào?

肾足少阳 đọc theo âm Hán Việt là thận túc thiểu dương. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 肾足少阳

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 肾 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.