肾上腺
Âm Hán Việt: thận thượng tuyến
肾上腺 nghĩa là tuyến thượng thận, tuyến trên thận.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- tuyến thượng thận
- tuyến trên thận
Chiết tự 肾上腺: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
肾上腺 nghĩa là gì?
肾上腺 dịch sang tiếng Việt là tuyến thượng thận, tuyến trên thận. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 肾上腺 đọc thế nào?
肾上腺 đọc theo âm Hán Việt là thận thượng tuyến. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 肾上腺
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 肾 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.