Đến nội dung chính

肯改邪归正

Âm Hán Việt: khẳng cải tà quy chính

肯改邪归正 nghĩa là chịu cải tà quy chánh, chịu cải tà quy chính.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • chịu cải tà quy chánh
  • chịu cải tà quy chính

Chiết tự 肯改邪归正: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 肯khẳng — chịu, bằng lòng, khẳng
  • 改cải — sửa, đổi
  • 邪tà — tà
  • 归quy — về, thuộc về
  • 正chính — đang, chính

Câu hỏi thường gặp

肯改邪归正 nghĩa là gì?

肯改邪归正 dịch sang tiếng Việt là chịu cải tà quy chánh, chịu cải tà quy chính. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 肯改邪归正 đọc thế nào?

肯改邪归正 đọc theo âm Hán Việt là khẳng cải tà quy chính. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 肯改邪归正

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 肯 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.