Đến nội dung chính

肯定有所理由

Âm Hán Việt: khẳng định hữu sở lý do

肯定有所理由 nghĩa là nhất định là có lý do của nó.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • nhất định là có lý do của nó

Chiết tự 肯定有所理由: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 肯khẳng — chịu, bằng lòng, khẳng
  • 定định — định, bình tĩnh
  • 有hữu — có, hữu
  • 所sở — chỗ, sở, viện
  • 理lý — để ý, lý
  • 由do — do, tùy, từ

Câu hỏi thường gặp

肯定有所理由 nghĩa là gì?

肯定有所理由 dịch sang tiếng Việt là nhất định là có lý do của nó.

Âm Hán Việt của 肯定有所理由 đọc thế nào?

肯定有所理由 đọc theo âm Hán Việt là khẳng định hữu sở lý do. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 肯定有所理由

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 肯 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.