Đến nội dung chính

肩膀上

Âm Hán Việt: kiên bàng thượng

肩膀上 nghĩa là trên bờ vai, trên vai, trên bả vai.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • trên bờ vai
  • trên vai
  • trên bả vai

Chiết tự 肩膀上: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 肩kiên — vai, kiên
  • 膀bàng — bàng, vai
  • 上thượng — thượng

Câu hỏi thường gặp

肩膀上 nghĩa là gì?

肩膀上 dịch sang tiếng Việt là trên bờ vai, trên vai, trên bả vai. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 肩膀上 đọc thế nào?

肩膀上 đọc theo âm Hán Việt là kiên bàng thượng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 肩膀上

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 肩 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.