Đến nội dung chính

肩摩毂击

Âm Hán Việt: kiên ma cốc kích

肩摩毂击 nghĩa là người chen vai,xe chạm cốt, ngựa xe như nước,áo quần như nêm, chen chúc mà đi.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • người chen vai,xe chạm cốt
  • ngựa xe như nước,áo quần như nêm
  • chen chúc mà đi

Chiết tự 肩摩毂击: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 肩kiên — vai, kiên
  • 摩ma — ma
  • 毂cốc — cốc
  • 击kích — kích, đánh

Câu hỏi thường gặp

肩摩毂击 nghĩa là gì?

肩摩毂击 dịch sang tiếng Việt là người chen vai,xe chạm cốt, ngựa xe như nước,áo quần như nêm, chen chúc mà đi. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 肩摩毂击 đọc thế nào?

肩摩毂击 đọc theo âm Hán Việt là kiên ma cốc kích. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 肩摩毂击

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 肩 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.