Đến nội dung chính

肥瘦儿

Âm Hán Việt: phì sấu nhi

肥瘦儿 nghĩa là kích thước, kích cỡ, thịt ba rọi, thịt nửa nạc nửa mỡ, thịt nạc dăm.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • kích thước
  • kích cỡ
  • thịt ba rọi
  • thịt nửa nạc nửa mỡ
  • thịt nạc dăm

Chiết tự 肥瘦儿: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 肥phì — mập
  • 瘦sấu — gầy, sấu
  • 儿nhi — mà, nhi

Câu hỏi thường gặp

肥瘦儿 nghĩa là gì?

肥瘦儿 dịch sang tiếng Việt là kích thước, kích cỡ, thịt ba rọi, thịt nửa nạc nửa mỡ, thịt nạc dăm. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 肥瘦儿 đọc thế nào?

肥瘦儿 đọc theo âm Hán Việt là phì sấu nhi. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 肥瘦儿

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 肥 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.