Đến nội dung chính

肥大

Âm Hán Việt: phì đại

肥大 nghĩa là dài rộng, rộng, to, to béo, đẫy đà…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • dài rộng
  • rộng
  • to
  • to béo
  • đẫy đà
  • lớn
  • sưng tấy
  • phình to

Chiết tự 肥大: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 肥phì — mập
  • 大đại — đại, lớn

Câu hỏi thường gặp

肥大 nghĩa là gì?

肥大 dịch sang tiếng Việt là dài rộng, rộng, to, to béo, đẫy đà, lớn, sưng tấy, phình to. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 肥大 đọc thế nào?

肥大 đọc theo âm Hán Việt là phì đại. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 肥大

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 肥 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.