Đến nội dung chính

肠绒毛

Âm Hán Việt: tràng nhung mao

肠绒毛 nghĩa là lông tơ thành ruột.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • lông tơ thành ruột

Chiết tự 肠绒毛: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 肠tràng — tràng
  • 绒nhung — nhung
  • 毛mao — cọng lông, lông

Câu hỏi thường gặp

肠绒毛 nghĩa là gì?

肠绒毛 dịch sang tiếng Việt là lông tơ thành ruột.

Âm Hán Việt của 肠绒毛 đọc thế nào?

肠绒毛 đọc theo âm Hán Việt là tràng nhung mao. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 肠绒毛

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 肠 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.