Đến nội dung chính

肠液

Âm Hán Việt: tràng dịch

肠液 nghĩa là dịch ruột non.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • dịch ruột non

Chiết tự 肠液: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 肠tràng — tràng
  • 液dịch — dịch thể

Câu hỏi thường gặp

肠液 nghĩa là gì?

肠液 dịch sang tiếng Việt là dịch ruột non.

Âm Hán Việt của 肠液 đọc thế nào?

肠液 đọc theo âm Hán Việt là tràng dịch. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 肠液

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 肠 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.