Đến nội dung chính

肝胆相照

Âm Hán Việt: can đảm tướng chiếu

肝胆相照 nghĩa là cởi mở, đối xử chân thành với nhau, gặp nhau với lòng thành thật.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • cởi mở
  • đối xử chân thành với nhau
  • gặp nhau với lòng thành thật

Chiết tự 肝胆相照: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 肝can — lá gan, gan, can
  • 胆đảm — gan, đảm, mật
  • 相tướng — đối với, hỗ trợ
  • 照chiếu — theo, chiếu, so sánh

Câu hỏi thường gặp

肝胆相照 nghĩa là gì?

肝胆相照 dịch sang tiếng Việt là cởi mở, đối xử chân thành với nhau, gặp nhau với lòng thành thật. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 肝胆相照 đọc thế nào?

肝胆相照 đọc theo âm Hán Việt là can đảm tướng chiếu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 肝胆相照

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 肝 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.