Đến nội dung chính

肝肠寸断

Âm Hán Việt: can tràng thốn đoạn

肝肠寸断 nghĩa là ruột gan đứt từng khúc, vô cùng đau khổ, rất đau khổ, ruột gan đứt đoạn.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • ruột gan đứt từng khúc
  • vô cùng đau khổ
  • rất đau khổ
  • ruột gan đứt đoạn

Chiết tự 肝肠寸断: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 肝can — lá gan, gan, can
  • 肠tràng — tràng
  • 寸thốn — tấc, thốn, inch
  • 断đoạn — đoạn

Câu hỏi thường gặp

肝肠寸断 nghĩa là gì?

肝肠寸断 dịch sang tiếng Việt là ruột gan đứt từng khúc, vô cùng đau khổ, rất đau khổ, ruột gan đứt đoạn. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 肝肠寸断 đọc thế nào?

肝肠寸断 đọc theo âm Hán Việt là can tràng thốn đoạn. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 肝肠寸断

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 肝 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.