肋骨也少了
Âm Hán Việt: lặc cốt dã thiểu liễu
肋骨也少了 nghĩa là xương sườn cũng thiếu.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- xương sườn cũng thiếu
Chiết tự 肋骨也少了: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
肋骨也少了 nghĩa là gì?
肋骨也少了 dịch sang tiếng Việt là xương sườn cũng thiếu.
Âm Hán Việt của 肋骨也少了 đọc thế nào?
肋骨也少了 đọc theo âm Hán Việt là lặc cốt dã thiểu liễu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 肋骨也少了
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 肋 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.