Đến nội dung chính

肋侧

Âm Hán Việt: lặc trắc

肋侧 nghĩa là bên sườn.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • bên sườn

Chiết tự 肋侧: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 肋lặc — sườn, lôi thôi
  • 侧trắc — bên cạnh, trắc, sườn

Câu hỏi thường gặp

肋侧 nghĩa là gì?

肋侧 dịch sang tiếng Việt là bên sườn.

Âm Hán Việt của 肋侧 đọc thế nào?

肋侧 đọc theo âm Hán Việt là lặc trắc. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 肋侧

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 肋 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.