Đến nội dung chính

肆虐的狂风

Âm Hán Việt: tứ ngược đích cuồng phong

肆虐的狂风 nghĩa là cuồng phong tàn phá bừa bãi.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • cuồng phong tàn phá bừa bãi

Chiết tự 肆虐的狂风: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 肆tứ — bất chấp mọi thứ, tứ
  • 虐ngược — hành hạ
  • 的đích
  • 狂cuồng — điên cuồng, cuồng
  • 风phong — phong

Câu hỏi thường gặp

肆虐的狂风 nghĩa là gì?

肆虐的狂风 dịch sang tiếng Việt là cuồng phong tàn phá bừa bãi.

Âm Hán Việt của 肆虐的狂风 đọc thế nào?

肆虐的狂风 đọc theo âm Hán Việt là tứ ngược đích cuồng phong. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 肆虐的狂风

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 肆 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.