Đến nội dung chính

肆力

Âm Hán Việt: tứ lực

肆力 nghĩa là tận sức, tận lực, hết sức, làm hết sức.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tận sức
  • tận lực
  • hết sức
  • làm hết sức

Chiết tự 肆力: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 肆tứ — bất chấp mọi thứ, tứ
  • 力lực — lực

Câu hỏi thường gặp

肆力 nghĩa là gì?

肆力 dịch sang tiếng Việt là tận sức, tận lực, hết sức, làm hết sức. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 肆力 đọc thế nào?

肆力 đọc theo âm Hán Việt là tứ lực. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 肆力

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 肆 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.