Đến nội dung chính

聚少散多

Âm Hán Việt: tụ thiểu tán đa

聚少散多 nghĩa là gặp nhau thì ít xa nhau thì nhiều.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • gặp nhau thì ít xa nhau thì nhiều

Chiết tự 聚少散多: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 聚tụ — tụ họp, xóm
  • 少thiểu — ít
  • 散tán — tán
  • 多đa — nhiều, đa

Câu hỏi thường gặp

聚少散多 nghĩa là gì?

聚少散多 dịch sang tiếng Việt là gặp nhau thì ít xa nhau thì nhiều.

Âm Hán Việt của 聚少散多 đọc thế nào?

聚少散多 đọc theo âm Hán Việt là tụ thiểu tán đa. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 聚少散多

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 聚 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.