Đến nội dung chính

聚宝盆

Âm Hán Việt: tụ bảo bồn

聚宝盆 nghĩa là Tụ bảo bồn, chậu châu báu, phong phú, dồi dào.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • Tụ bảo bồn
  • chậu châu báu
  • phong phú
  • dồi dào

Chiết tự 聚宝盆: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 聚tụ — tụ họp, xóm
  • 宝bảo — bảo, trong bảo khố
  • 盆bồn — bồn, chậu

Câu hỏi thường gặp

聚宝盆 nghĩa là gì?

聚宝盆 dịch sang tiếng Việt là Tụ bảo bồn, chậu châu báu, phong phú, dồi dào. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 聚宝盆 đọc thế nào?

聚宝盆 đọc theo âm Hán Việt là tụ bảo bồn. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 聚宝盆

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 聚 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.