Đến nội dung chính

耗费了青春

Âm Hán Việt: háo phí liễu thanh xuân

耗费了青春 nghĩa là lãng phí tuổi thanh xuân.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • lãng phí tuổi thanh xuân

Chiết tự 耗费了青春: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 耗háo — hao tổn, tiêu hao
  • 费phí — phí
  • 了liễu
  • 青thanh — đỏ
  • 春xuân — xuân

Câu hỏi thường gặp

耗费了青春 nghĩa là gì?

耗费了青春 dịch sang tiếng Việt là lãng phí tuổi thanh xuân.

Âm Hán Việt của 耗费了青春 đọc thế nào?

耗费了青春 đọc theo âm Hán Việt là háo phí liễu thanh xuân. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 耗费了青春

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 耗 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.