Đến nội dung chính

耗竭

Âm Hán Việt: háo kiệt

耗竭 nghĩa là kiệt quệ, tiêu hao hết, dùng hết.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • kiệt quệ
  • tiêu hao hết
  • dùng hết

Chiết tự 耗竭: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 耗háo — hao tổn, tiêu hao
  • 竭kiệt — kiệt

Câu hỏi thường gặp

耗竭 nghĩa là gì?

耗竭 dịch sang tiếng Việt là kiệt quệ, tiêu hao hết, dùng hết. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 耗竭 đọc thế nào?

耗竭 đọc theo âm Hán Việt là háo kiệt. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 耗竭

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 耗 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.