Đến nội dung chính

翻滚

Âm Hán Việt: phiên cổn

翻滚 nghĩa là cuồn cuộn, lăn mình:quay cuồng, quay cuồng, lăn mình, lăn lộn…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • cuồn cuộn
  • lăn mình:quay cuồng
  • quay cuồng
  • lăn mình
  • lăn lộn
  • quằn quại

Chiết tự 翻滚: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 翻phiên — lật, trở mình
  • 滚cổn — lăn, cút, cổn

Câu hỏi thường gặp

翻滚 nghĩa là gì?

翻滚 dịch sang tiếng Việt là cuồn cuộn, lăn mình:quay cuồng, quay cuồng, lăn mình, lăn lộn, quằn quại. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 翻滚 đọc thế nào?

翻滚 đọc theo âm Hán Việt là phiên cổn. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 翻滚

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 翻 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.