Đến nội dung chính

翻山越岭

Âm Hán Việt: phiên sơn việt lĩnh

翻山越岭 nghĩa là trèo đèo lội suối, khắc phục đủ loại khó khăn, vượt núi băng đèo.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • trèo đèo lội suối
  • khắc phục đủ loại khó khăn
  • vượt núi băng đèo

Chiết tự 翻山越岭: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 翻phiên — lật, trở mình
  • 山sơn — núi, sơn
  • 越việt — càng, việt
  • 岭lĩnh — lĩnh

Câu hỏi thường gặp

翻山越岭 nghĩa là gì?

翻山越岭 dịch sang tiếng Việt là trèo đèo lội suối, khắc phục đủ loại khó khăn, vượt núi băng đèo. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 翻山越岭 đọc thế nào?

翻山越岭 đọc theo âm Hán Việt là phiên sơn việt lĩnh. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 翻山越岭

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 翻 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.