Đến nội dung chính

翘起脚尖

Âm Hán Việt: kiều khởi cước tiêm

翘起脚尖 nghĩa là nhón đầu ngón chân lên.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • nhón đầu ngón chân lên

Chiết tự 翘起脚尖: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 翘kiều — vểnh lên, vểnh, kiều
  • 起khởi — nảy sinh
  • 脚cước — chân
  • 尖tiêm — tiêm, nhọn, the thé

Câu hỏi thường gặp

翘起脚尖 nghĩa là gì?

翘起脚尖 dịch sang tiếng Việt là nhón đầu ngón chân lên.

Âm Hán Việt của 翘起脚尖 đọc thế nào?

翘起脚尖 đọc theo âm Hán Việt là kiều khởi cước tiêm. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 翘起脚尖

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 翘 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.