翘尾巴
Âm Hán Việt: kiều vĩ ba
翘尾巴 nghĩa là lên mặt, làm cao, vênh váo.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- lên mặt
- làm cao
- vênh váo
Chiết tự 翘尾巴: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
翘尾巴 nghĩa là gì?
翘尾巴 dịch sang tiếng Việt là lên mặt, làm cao, vênh váo. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 翘尾巴 đọc thế nào?
翘尾巴 đọc theo âm Hán Việt là kiều vĩ ba. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 翘尾巴
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 翘 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.